|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Tên sản phẩm: | Nấm alpha amylase | Ứng dụng: | Enzyme công nghiệp nướng |
|---|---|---|---|
| Kiểu: | Bột alpha amylase | độ hòa tan: | Hòa tan trong nước |
| Hoạt động của enzyme: | 500U/g-100000U/g | Sử dụng cho: | bánh mỳ |
| Mô tả |
|
Ổn định nhiệt Alpha Amylase là một được điều chỉnh công thứcvới hoạt tính xúc tác cao nhất trong khoảng nhiệt độ tối ưu 90–110°C. Có nguồn gốc từ ưa nhiệt chủng vi sinh vật như Bacillus subtilis, enzyme hiệu suất cao này thúc đẩy quá trình thủy phân hiệu quả các liên kết glycosidic trong các đại phân tử tinh bột trong điều kiện nhiệt độ cao khắc nghiệt, tạo ra dextrin, oligosaccharide và một loạt các sản phẩm thủy phân tinh bột tương ứng. |
![]()
| Ứng dụng & Chức năng |
| Quy trình hồ vải | được sử dụng để hồ vải sợi tự nhiên như cotton và linen, thay thế cho việc hồ vải bằng kiềm truyền thống, thân thiện với môi trường và hiệu quả hơn. |
| Lên men rượu | chuyển đổi tinh bột phân tử lớn thành dextrin phân tử nhỏ, tạo điều kiện cho hoạt động tiếp theo của enzyme đường hóa và nấm men, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi rượu và giảm chi phí sản xuất. |
| Sản xuất đường tinh bột | thủy phân tinh bột từ các nguyên liệu thô như ngô, lúa mì và khoai lang để sản xuất dextrin và oligosaccharide |
| Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi | Phân hủy tinh bột trong thức ăn, tăng cường tốc độ tiêu hóa và hấp thụ tinh bột, giảm lãng phí thức ăn và thúc đẩy sự phát triển của động vật |
![]()
| COA |
| Xuất xứ | Nam Ninh, Quảng Tây, Trung Quốc |
| Tính chất vật lý | Bột màu nâu vàng nhạt |
| Hoạt tính enzyme | 200000u/g |
| Mùi | mùi đặc trưng |
| Độ hòa tan | tan trong nước |
| Độ mịn | 40 mesh, 60 mesh, 80 mesh (Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu) |
| Giá trị pH tối ưu | 5.2~6.0 |
| Nhiệt độ tối ưu | 55~100℃ |
| Tiêu chuẩn thực hiện sản phẩm | GB1886.174-2016 |
| Lượng thêm vào | 0.05~0.5% |
| Thời gian thủy phân enzyme | 0.5~2 giờ |
| Chứng nhận | Chứng chỉ HALAL |
| Chứng nhận Hệ thống Chất lượng ISO | |
| Chứng nhận Hệ thống An toàn Thực phẩm FSSC22000 | |
| Thông số kỹ thuật sản phẩm | Bao bì bên trong: 1kg/túi, 5kg/túi, 20kg/túi. |
| Bao bì bên ngoài: hộp carton, thùng carton. |
![]()
| FAQ |
|
1. Chế phẩm enzyme là các chất hoạt tính sinh học dễ bị ảnh hưởng ức chế và phá hủy của các ion kim loại nặng (Fe3+, Cu2+, Hg+, Pb+, v.v.) và chất oxy hóa. Nên tránh tiếp xúc với chúng trong quá trình sử dụng và bảo quản;
|
![]()
Người liên hệ: Alice
Tel: +86 19162274316
Fax: +86-771-4060267